[Bài 2] Danh Từ (Nouns) – Tiếng Anh Hằng Ngày

Infographic Coffee – Danh Từ là từ loại rất hay được sử dụng và xuất hiện trong hầu hết các câu Tiếng Anh, đối với những bạn mới tiếp xúc và tìm hiểu sẽ gặp những khó khăn và nhầm lẫn gì khi sử dụng Danh Từ, trong bài học về Danh Từ của chuyên mục Tiếng Anh Hàng Ngày, Infographic Coffee xin giới thiệu đến các bạn khái niệm cơ bản, cách thức phân loại và vị trí của Danh Từ trong câu. Hi vọng bài viết sẽ mang đến cho các bạn những kiến thức thú vị.

[Bài 2] Danh Từ (Noun) – Tiếng Anh Hằng Ngày

PHẦN 1: ĐỊNH NGHĨA DANH TỪ

Danh Từ (Noun, viết tắt là N) là từ dùng để gọi tên một người, một sinh vật, một sự vật, một sự việc, một khái niệm, một hiện tượng, một tình trạng hay một cảm xúc. Trong một câu thì nhiệm vụ của Danh Từ thường là Chủ Ngữ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp Danh Từ vẫn có thể đóng vai trò là Vị Ngữ. 

Cụm Danh Từ là một nhóm các danh từ đi chung với nhau để làm thành một danh từ chung. Cụm Danh Từ có thể bao gồm từ hai đến vài Danh Từ. Khi mỗi Danh Từ đứng riêng thì mang một ý nghĩa đặc trưng nhưng khi chúng được kết hợp với nhau sẽ mang một ý nghĩa khác tuy nhiên ý nghĩa đặc trưng kia vẫn tồn tại ở một khía cạnh đủ để làm nên ý nghĩa cho một Danh Từ mới. Cụm Danh Từ có ý nghĩa đầy đủ hơn và có cấu tạo phức tạp hơn một mình Danh Từ, nhưng chức năng hoạt động trong câu của nó giống như một Danh Từ.

PHẦN 2: CHỨC NĂNG CỦA DANH TỪ

Danh Từ có thể làm Chủ Ngữ (subject) cho một Động Từ (verb). Ví dụ: Musician plays the piano (Nhạc sĩ chơi piano) -> Musician (danh từ chỉ người) là chủ ngữ cho Động Từ plays. Mai is a student of faculty of Music Education (Mai là sinh viên của khoa Sư phạm Âm nhạc) -> Mai (tên riêng) là Chủ Ngữ cho Động Từ TO BE – is.

Danh Từ có thể làm Tân Ngữ Trực Tiếp (direct object) cho một Động Từ (verb). Ví dụ: He bought a book (Anh ấy đã mua một cuốn sách) -> a book là Tân Ngữ Trực Tiếp (direct object) cho Động Từ quá khứ bought. 

Danh Từ có thể làm Tân Ngữ Gián Tiếp (indirect object) cho một Động Từ (verb). Tom gave Mary flowers (Tom đã tặng hoa cho Mary) -> Mary (tên riêng) là Tân Ngữ Gián Tiếp cho Động Từ quá khứ gave.

Danh Từ có thể làm Tân Ngữ (object) cho một Giới Từ (preposition). Ví dụ: I will speak to rector about it (Tôi sẽ nói chuyện với hiệu trưởng về điều đó) -> rector (danh từ chỉ người) làm Tân Ngữ cho Giới Từ TO

Danh Từ có thể làm bổ ngữ cho Chủ Ngữ (subject complement) khi đứng sau các Động Từ nối hay liên kết (linking verbs) như to become, to be, to seem. Ví dụ: I am a teacher (Tôi là một giáo viên) -> teacher (danh từ chỉ người) làm bổ ngữ cho chủ ngữ I, He became a president one year ago (ông ta đã trở thành tổng thống cách đây một năm) -> president (danh từ chỉ người) làm bổ ngữ cho chủ ngữ He. It seems the best solution for English speaking skill (Đó dường như là giải pháp tốt nhất cho kỹ năng nói tiếng Anh)  solution (danh từ trừu tượng) làm bổ ngữ cho chủ ngữ It

Danh Từ có thể làm bổ ngữ Tân Ngữ (object complement). Khi đứng sau một số Động Từ như to make (làm, chế tạo,…), to elect (lựa chọn, bầu,…), to call (gọi <điện thoại>,…), to consider (xem xét,…), to appoint (bổ nhiệm,…), to name (đặt tên,…), to declare (tuyên bố,..) to recognize (công nhận,…). Ví dụ: Board of directors elected her father president (Hội đồng quản trị đã bầu bố cô ấy làm chủ tịch ) -> president (danh từ chỉ người) làm bổ ngữ cho tân ngữ father.

PHẦN 3: PHÂN LOẠI DANH TỪ

Danh Từ Riêng (proper nouns): Là những Danh Từ chỉ tên của người và địa điểm cụ thể, chỉ các ngày trong tuần, tên các tôn giáo, các tổ chức, … Danh Từ Riêng phải được viết hoa chữ cái đầu để phân biệt nó với các danh từ khác. Ví dụ: William Shakespeare was a playwright (William Shakespeare là một nhà viết kịch) -> William Shakespearelà một Danh Từ Riêng chỉ tên. I will be visiting New York next month (Tôi sẽ đến thăm New York vào tháng tới) -> New York là Danh Từ Riêng chỉ địa điểm. Everyone dislikes Monday mornings (Mọi người đều không thích những buổi sáng thứ Hai) -> Monday là Danh từ riêng chỉ một ngày cụ thể

Danh Từ Chung (common nouns): Là những danh từ được dùng để chỉ một loại nói chung của người, địa điểm hoặc sự vật, sự việc. Chỉ được viết hoa khi đứng ở đầu câu. Ví dụ: The boys went to play cricket (Các cậu bé đi chơi cricket). Cả hai từ boyscricket đều là danh từ chung, nó không có liên hệ cụ thể là cậu bé nào hay trận cricket cụ thể nào. She was trying to answer her phone while buying coffee (Cô đã cố gắng để trả lời điện thoại trong khi mua cà phê) ở đây điện thoại và cà phê cả hai đều chỉ đối tượng và các đồ uống nói chung.

Danh Từ Trừu Tượng (abstract nouns): Danh từ trừu tượng chỉ những điều chúng ta không thể cảm nhận được qua 5 giác quan: chạm, ngửi, nhìn, nghe, nếm. Danh từ trừu tượng cũng có thể dùng với các trạng thái liên quan đến trí não hoặc dùng để bày tỏ suy nghĩ. Ví dụ: She screamed with great delight (Cô reo lên với niềm vui lớn) Delight là một danh từ trừu tượng, nó nói về trạng thái của tâm trí của một người. His bravery in the war won him a medal (Bản lĩnh trong chiến tranh của ông đã giúp ông giành được huân chương) Danh từ trừu tượng bravery được sử dụng để nói đến động lực đằng sau những hành động nào đó thực hiện bởi con người.

Danh Từ Đếm Được (countable nouns): Các danh từ đếm được là các danh từ có cả hai hình thức số ít và số nhiều. Nó có thể kết hợp với động từ số ít hoặc động từ số nhiều trong câu. Ví dụ: I need to buy four new suitcases for my trip (Tôi cần mua bốn chiếc vali mới cho chuyến đi của tôi). Suitcase(s) là một danh từ đếm được, thêm ‘s’ để hình thành dạng số nhiều. Does anyone want some oranges? (Ai muốn có vài quả cam không?) Orange là danh từ đếm được, số nhiều là oranges.

Danh Từ Không Đếm Được (uncountable nouns): Ngược với danh từ đếm được là những danh từ không đếm được. Những danh từ này chỉ có một hình thức số ít và sử dụng với động từ số ít trong câu. Ví dụ: The furniture was damaged in moving out (Các đồ nội thất đã bị hư hại trong khi chuyển ra ngoài). Furniture là một danh từ không đếm được và do đó, chúng ta sử dụng động từ số ít “was”. Is 250mgs of sugar enough? (250mgs đường có đủ không?) Ở đây, đường là một danh từ không đếm được, chỉ có thể xác định bằng cách cân.

PHẦN 4: VỊ TRÍ CỦA DANH TỪ 

Luôn có một danh từ sau Mạo Từ (a/an, the), có thể không cần phải đứng ngay sau Mạo Từ mà có thể đứng cách một nhau bởi một Tính Từ để bổ nghĩa cho Danh Từ. Ví dụ: He has published a new book about monetary policy (Anh ta đã phát hành một cuốn sách mới về chính sách tiền tệ). The accountant can review all the details of the financial statement with you (Người kế toán có thể xem lại tất cả chi tiết trong báo cáo tài chính với bạn).

PHẦN 5: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT DANH TỪ