[Bài 1] Tính Từ (Adjective) – Tiếng Anh Hằng Ngày

Infographic Coffee – Tính Từ (Adjective) là từ được sử dụng rất phổ biến trong quá trình học Tiếng Anh và đồng thời nó cũng gây ra khá nhiều nhầm lẫn cho bạn khi làm bài tập ngữ pháp Tiếng Anh. Trong bài học đầu tiên của chuyên mục Tiếng Anh Hàng Ngày (English Daily), Infographic Coffee xin giới thiệu đến các bạn những kiến thức tổng hợp nhất về Tính Từ và cách sử dụng trong thực tế để các bạn có thể vận dụng chúng một cách tốt nhất trong giao tiếp và công việc.

[Bài 1] Tính Từ (Adjective) – Tiếng Anh Hằng Ngày (English Daily)

PHẦN 1: ĐỊNH NGHĨA TÍNH TỪ LÀ GÌ

Tính Từ là gì? 

Tính Từ (Adjective, viết tắt là Adj, trong Tiếng Việt còn được gọi là Phụ Danh Từ) là từ bổ trợ cho Danh Từ hoặc Đại Từ, nó giúp miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện, Tính từ giúp cho câu trở nên nhiều màu sắc và thú vị hơn.

Nói một cách ngắn gọn nhất thì Tính Từ là từ để chỉ: Ý kiến, kích thước, phẩm chất, hình dạng, tuổi, màu sắc, xuất sứ, chất liệu, loại, mục đích của sự vật, sự việc. Tính Từ có chức năng bổ nghĩa cho Danh Từ, Đại Từ và Động Từ Liên Kết.

Trong cuộc sống thường ngày Tính Từ rất thường xuyên được sử dụng nhưng có thể bạn chưa biết đó là Tính Từ tạo thành một trong tám bộ phận lời nói trong Tiếng Anh truyền thống (Tính Từ, Danh Từ, Động Từ, Trạng Từ, Giới Từ, Liên Từ, Đại Từ, Từ Hạn Định), ngày nay các nhà ngôn ngữ học đã tách biệt các Tính Từ với các Từ Hạn Định.

Có một điều bất ngờ đó là không phải tất cả những ngôn ngữ trên thế giới đều có Tính Từ, rất may mắn là Tiếng Anh và Tiếng Việt của chúng ta không phải là trường hợp đặc biệt đó, nếu các bạn muốn tìm hiểu xem ngôn ngữ nào không có hoặc không sử dụng Tính Từ thì có thể xem các bài học sau của chuyên mục Tiếng Anh Hằng Ngày.  Tính Từ luôn dùng để trả lời các câu hỏi như:

  • Cái nào: “Which shirt should I buy?“, “Which medicine do you recommend?”
  • Loại nào: “What kind of music you like?
  • Bao nhiêu: “How many students are there in your class?
Tiếng Anh Hằng Ngày – Tình Từ Trong Tiếng Anh (Adjective)

Ví dụ về cách sử dụng Tính Từ trong câu:

  • The beautiful (adjective) girl is riding her bike – Cô gái xinh đẹp (tính từ) đang đi chiếc xe đạp của cô ấy. Beautiful (xinh đẹp) là tính từ ám chỉ một cô gái trong câu hỏi – Which girl ?(Cô gái nào ?).
  • Fitteen (adjective) students passed midterm exam – Mười lăm (tính từ) học sinh đã vượt qua kì thi giữa kì. Fifteen (mười lăm) là tính từ dùng để trả lời câu hỏi – How many student did pass the midterm exam ? (Có bao nhiêu học sinh vượt qua kì thi giữa kì) 

PHẦN 2: PHÂN LOẠI TÍNH TỪ 

Nhìn chung vào cách sử dụng Tính Từ trong câu mà người ta có thể phân chia Tính Từ thành nhiều dạng khác nhau, trong phạm vi của bài học này Infographic Coffee sẽ phân tích các dạng Tính Từ phổ biến hiện nay đó là: 

Tính Từ Vị Ngữ (Predicative): Một số tính từ không bao giờ đứng trước Danh Từ, chỉ đứng sau động từ (trong thành phần vị ngữ) được gọi là Tính Từ Vị Ngữ.

  • Ví dụ: “She felt glad” (Nàng cảm thấy sung sướng), “He is afraid” (Nó sợ)
  Afraid (sợ) Alive (còn sống) Apart (riêng lẻ) Asleep (ngủ) Awake (thức) Aware (biết)
  Catching (hay lây) Choked (nghẹt thở) Content (bằng lòng) Glad (vui sướng) ill (bệnh) Safe (an toàn)
  Sorry (buồn, tiếc) Unable (không thể) Well (khỏe mạnh) Afloat (nổi) Alike (giống nhau)

Tính Từ Bổ Ngữ (Attributive): Một số tính từ chỉ có vị trí bổ ngữ trước Danh Từ, chứ không được dùng làm túc từ của chủ từ được gọi là Tính Từ Bổ Ngữ.

  • Tính từ chỉ phương hướng: east, eastern; west, western; north, northern; south, southern.
  • Tính từ chỉ nguyên liệu và tận cùng bằng _en: woolen, wooden, earthen.  
  • Ví dụ: An atomic explosion (một vụ nổ nguyên tử), An outdoor sleep (một giấc ngủ ngoài trời).
  Atomic (nguyên tử) Belated (quá trễ) Bridal (thuộc về cô dâu, đám cưới) cardiac (về tim)
  Chequered (ca rô) Countless (vô số) Cubic (khối) Digital (điện tử)
  Eventual (sau hết) Existing (tồn tại) Fateful (nghiệt ngã) Flagrant (quả tang)
  Fleeting (qua mau) Indoor (trong nhà) Institutional (về định chế) Introductory (mở đầu)
  Investigative (điều tra) Judicial (tư pháp) lone (cô độc) Maximum (tối đa)
  Nationwide (trên toàn quốc) Neighboring (lân cận) Occasional (không thường xuyên) Orchestral (về bạn nhạc)
  Outdoor(ngoài trời) Paltry (nhỏ mọn) Phonetic (về phát âm) Preconceived (dự tưởng)
  Scant (hiếm hoi) Smokeless (không có khói, cấm hút) Supplementary (phụ) Thankless (vô ơn)
  Glad (làm cho vui)      

Tính Từ Bổ Sung Từ (Qualifier): Một số tính từ chỉ đứng sau Danh Từ được gọi là Tính Từ Bổ Sung Từ, Ví dụ:

  • The bishop designate (Vị giám mục được chỉ định)
  • Bill Cliton, the President elect (Bill Clinton, vị Tổng thống đắc cử)
  Designate (được chỉ định nhưng chưa nhận chức) Elect (đắc cử nhưng chưa nhận chức) Galore (nhiều)
  Incarnate (hiện thân, hóa thân) Manqué (thất bại, bất đặc chí)

Một số tính từ đứng sau Danh Từ tạo thành Danh Từ Kép. 

PHẦN 3: VỊ TRÍ CỦA TÍNH TỪ TRONG CÂU

Quy luật về vị trí của Tính Từ: 

Trong Tiếng Anh có một quy luật rất đơn gian về vị trí của Tính Từ đó là: nếu dùng để bổ nghĩa cho Danh Từ thì Tính Từ phải đứng trước Danh Từ. Ví dụ: A very special day, those two tall high school students, I ate an enormous meal.

Tuy nhiên sẽ có những trường hợp ngoại lệ Tính Từ lại đứng sau Danh Từ mà nó bổ nghĩa, những trường hợp ngoại lệ đó là (thực ra những trường hợp ngoại lệ này ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ):

  • Khi một cụm Tính Từ quá dài dẫn đến trường hợp khó hiểu. Ví dụ: We need a box bigger than that (Chúng ta cần một cái hộp lớn hơn cái đó), Nếu nói “We need a bigger than that box” thì sẽ thấy khó hiểu. He showed me a book full of errors (Anh ta cho tôi xem một cuốn sách toàn lỗi), Nếu nói “He showed me a full of errors book” thì sẽ thấy khó hiểu
  • Một số tính từ tận cùng là -able/-ible có thể đứng trước hoặc sau danh từ nó bổ nghĩa. It is the only solution possible (Đó là giải pháp duy nhất có thể) ->It is the only possible solutionShe asked me to book all the tickets available (Cô ấy yêu cầu tôi đặt tất cả các vé có thể mua được) -> She asked me to book all the available tickets

Trường hợp Tính Từ bổ nghĩa cho Cụm Danh Từ thì Tính Từ sẽ nằm sau tất cả các Từ Hạn Định và đứng trước Cụm Danh Từ để bổ nghĩa cho Danh Từ chính trong Cụm Danh Từ.

  • Từ Hạn Định -> Trạng Từ -> Tính Từ -> Danh Từ -> Danh Từ Chính -> Mệnh Đề Quan Hệ (To Verb, Cụm Giới Từ)
  • Today is a very special day (Hôm nay là một ngày rất đặc biệt) Tính từ special đứng sau từ hạn định a và sau trạng từ very, để bổ nghĩa cho danh từ day. Those two tall high school students play basketball every day (Hai cậu học sinh trung học cao đó chơi bóng rổ mỗi ngày) Tính từ tall đứng sau từ hạn định those và two và đứng trước danh từ high school bổ nghĩa cho danh từ students.

Nhiều Tính Từ cùng bổ nghĩa cho một Danh Từ thì các Tính Từ sẽ được sắp sếp theo thứ tự như sau: Ý kiến, kích thước, phẩm chất, hình dạng, tuổi, màu sắc, xuất sứ, chất liệu, loại, mục đích.

  • Ví dụ: A pretty tall thin young black-haired English woman (một người phụ nữ Anh tóc đen, gầy, cao, xinh xắn). Two long red plastic cooking spoons (hai cái muỗng nấu ăn bằng nhựa dài và đỏ). A round Italian bread-like cake (một loại bánh Italia hình tròn giống bánh mì).

Trong trường hợp 2 Tính Từ cùng loại thì ta nối chúng với nhau bằng từ And. Ví dụ: An old green and white T-shirt(một cái áo thun xanh lá và trắng cũ).

Tính Từ đứng sau Động Từ TO BE hoặc Động Từ Liên Kết (seem, look, feel, taste, remain, become, sound …) Ví dụ: Her English is very good (tiếng anh của cô ây rất tốt),Train fares remain unchanged (Giá vé tàu hỏa không thay đổi), She was becoming confused (Cô ấy trở nên bối rối).

Tính Từ đứng sau và bổ nghĩa cho Đại Từ Bất Định. Ví dụ: We hope to prevent anything unpleasant from happening (Chúng tôi mong sẽ ngăn chặn không để xảy ra bất cứ chuyện nào khó chịu), The doctor said there was nothing wrong with me (Bác sĩ bảo không có gì bất ổn với tôi), She wanted to go somewhere nice (Cô ấy muốn đến chỗ nào đó tốt).

Một số đại từ bất định thường gặp:

Người Vật Nơi chốn
some- (-nào đó) someone
somebody
something somewhere
any- (bất kỳ-) anyone
anybody
anything anywhere
no- (không có-) no one
nobody
nothing nowhere
every- (mỗi-) everyone
everybody
everything everywhere

PHẦN 4: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TÍNH TỪ

Các đuôi thông dụng sau đây sẽ giúp bạn nhận ra từ nào là tính từ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý là vẫn có một số ít trường hợp ngoại lệ dù có những đuôi này nhưng không phải là Tính Từ.

-able/-ible: drinkable, suitable, possible, comfortable, miserable -al: formal, local, maternal, national, cultural -en: golden, wooden, woolen -ese: Chinese, Japanese, Vietnamese, 
-ful: helpful, useful, wonderful, beautiful, careful, useful,peaceful -i: Iraqi, Pakistani, Yemeni -ic: classic, poetic, toxic -ical: classical, historical, physical
-ish: English, childish, Spanish, selfish, childish -ive: active, creative, passive, attractive ,impressive -ian: Canadian, physician, technician -less: homeless, nameless, useless
-ly: daily, weekly, monthly -ous: dangerous, famous, nervous, serious, humorous -y: cloudy, sunny, windy -ing: interesting, relaxing, exciting, boring
-ed: bored, interested, excited -cult: difficult

PHẦN 5: TÍNH TỪ VỚI ĐUÔI -ING VÀ -ED

Đây là loại tính từ miêu tả, và cũng gây ra rất nhiều khó khăn trong quá trình làm bài tập ngữ pháp của nhiều người vì rất hay xảy ra sự nhẫm lẫn trong cách sử dụng. 

Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ed” diễn tả cảm xúc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc của mình về một sự vật, hiện tượng nào đó.

Ví dụ: I was very bored in the maths lesson. I almost fell asleep (Tôi rất chán trong tiết học Toán. Tôi toàn cảm thấy buồn ngủ thôi) – He was surprised to see Helen. She’d told him she was going to Australia. (Anh ấy rất ngạc nhiên khi nhìn thấy Helen. Cô ấy nói với anh rằng sẽ đi đến Australia) – Feeling tired and depressed, he went to bed (Cảm thấy mệt mỏi và thất vọng, anh ấy đã đi ngủ).

Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ing” để diễn tả thứ gì đó khiến cho bạn cảm thấy như thế nào:

Ví dụ: Have you seen that film? It’s absolutely terrifying (Bạn xem phim đấy chưa? Nó thật sự kinh khủng) – I can’t eat this! It’s disgusting! What is it? (Tôi không thể ăn cái này! Thật kinh tởm! Cái gì đấy?) – A boring lesson makes me feel bored (Một tiết học nhàm chán khiến tôi cảm thấy chán chường)

Một số cặp Tính Từ tận cùng bằng -ing và -ed:

Embarrassing – embarrassed Fascinating – fascinated Disgusting – disgusted Exciting – excited
Amusing – amused Terrifying – terrified Worrying – worried Exhausting – exhausted
Astonishing – astonished Shocking – shocked Confusing – confused Frightening – frightened

 

[Bài 2] Danh Từ (Nouns) – Tiếng Anh Hằng Ngày